Herhangi bir kelime yazın!

"rousting" in Vietnamese

xua đuổiđánh thức dậy

Definition

Bắt ai đó hoặc cái gì đó phải dậy hoặc rời khỏi nơi nào đó một cách đột ngột hoặc thô bạo; cũng có thể dùng khi đánh thức ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rousting' mang tính đột ngột, không nhẹ nhàng, thường dùng với cụm 'rousting out of bed' (đánh thức dậy một cách mạnh mẽ). Không dùng cho hành động nhẹ nhàng.

Examples

The teacher was rousting the children from their seats.

Giáo viên đang **xua đuổi** các em nhỏ ra khỏi chỗ ngồi.

He was rousting his brother out of bed for school.

Anh ấy đang **đánh thức** em trai dậy đi học.

The guards were rousting everyone from the building.

Những người bảo vệ đang **xua đuổi** mọi người rời khỏi tòa nhà.

Mom kept rousting me this morning until I finally woke up.

Sáng nay mẹ cứ **đánh thức** tôi mãi cho đến khi tôi thật sự tỉnh dậy.

The police were rousting people from the park after dark.

Cảnh sát đang **xua đuổi** mọi người ra khỏi công viên sau khi trời tối.

We got rousted by security in the middle of the night.

Chúng tôi đã bị nhân viên an ninh **xua đuổi** giữa đêm khuya.