Herhangi bir kelime yazın!

"rouse from" in Vietnamese

đánh thức khỏilàm tỉnh khỏi

Definition

Đánh thức ai đó khỏi giấc ngủ hoặc làm họ tỉnh táo sau khi không hoạt động, phân tâm, hoặc ở trạng thái tinh thần khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'rouse from' mang tính trang trọng hoặc văn học, thường đi kèm với 'sleep', 'dreams' hoặc các trạng thái trừu tượng như 'apathy'. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'wake up'. Thường ám chỉ sự thay đổi đột ngột hoặc việc cần nỗ lực.

Examples

He tried to rouse her from a deep sleep.

Anh ấy cố **đánh thức cô ấy khỏi** giấc ngủ sâu.

It is hard to rouse yourself from bed on cold mornings.

Thật khó **tự đánh thức mình khỏi** giường vào buổi sáng lạnh.

A loud noise can rouse you from your thoughts.

Âm thanh lớn có thể **làm bạn tỉnh khỏi** suy nghĩ.

Nothing could rouse him from his daydreams during class.

Không gì có thể **làm anh ấy tỉnh khỏi** mơ mộng trong giờ học.

It took an emergency to rouse me from my laziness.

Một tình huống khẩn cấp mới có thể **làm tôi tỉnh khỏi** sự lười biếng.

The inspiring speech finally roused the audience from their boredom.

Bài phát biểu truyền cảm hứng cuối cùng đã **làm khán giả tỉnh khỏi** sự nhàm chán.