"roundy" in Vietnamese
Definition
Một từ không chính thức, vui nhộn để gọi thứ gì đó có dạng tròn trịa, bầu bĩnh, nhìn dễ thương. Thường dùng cho hình dáng người, trẻ em, thú cưng hoặc đồ vật có vẻ dễ thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường dùng mô tả trẻ con, thú nuôi hoặc đồ ăn dễ thương. Dùng 'tròn' hay 'bầu bĩnh' cho các trường hợp thông thường.
Examples
The kitten is so roundy and cute.
Chú mèo con này thật **bầu bĩnh** và dễ thương.
He has roundy cheeks when he smiles.
Khi cậu ấy cười, má trông thật **bầu bĩnh**.
The apple looks nice and roundy.
Quả táo này trông thật **tròn trĩnh**.
My puppy is all soft and roundy after his bath.
Chó con của tôi nhìn **tròn trĩnh** và mềm mại sau khi tắm xong.
Those clouds look so fluffy and roundy today.
Những đám mây hôm nay trông rất bồng bềnh và **tròn trĩnh**.
People always said I had roundy knees as a kid.
Hồi nhỏ, mọi người thường nói đầu gối của tôi **bầu bĩnh**.