"rounders" in Vietnamese
Definition
Bóng rounders là một trò chơi thể thao truyền thống của Anh, trong đó người chơi đánh bóng bằng gậy và chạy vòng quanh các gôn để ghi điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bóng rounders' chủ yếu phổ biến ở Anh và Ireland, rất ít người biết ở những nơi khác. Nên dùng thuật ngữ này đúng ngữ cảnh, không nhầm với 'rounder' (người lang thang).
Examples
We played rounders in school today.
Hôm nay chúng tôi đã chơi **bóng rounders** ở trường.
My favorite sport is rounders.
Môn thể thao yêu thích của tôi là **bóng rounders**.
Do you know how to play rounders?
Bạn có biết cách chơi **bóng rounders** không?
Whenever the sun comes out, we grab a bat and start a game of rounders in the park.
Mỗi khi có nắng, chúng tôi cầm gậy ra công viên chơi **bóng rounders**.
She was the best player on our rounders team last year.
Năm ngoái, cô ấy là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội **bóng rounders** của chúng tôi.
Most British kids have played rounders at least once growing up.
Hầu hết trẻ em Anh đều từng chơi **bóng rounders** ít nhất một lần khi lớn lên.