"round off" in Vietnamese
Definition
Chuyển một số thành số nguyên gần nhất hoặc giá trị đơn giản hơn, hoặc kết thúc một sự kiện một cách trọn vẹn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp với số ('nearest dollar'), cũng dùng để kết thúc một dịp. Không giống 'round up' (luôn làm tròn lên).
Examples
Please round off your answer to the nearest whole number.
Vui lòng **làm tròn** đáp án của bạn đến số nguyên gần nhất.
At the end of the trip, we rounded off the day with ice cream.
Cuối chuyến đi, chúng tôi **kết thúc** ngày bằng kem.
Can you round off 3.76 to the nearest tenth?
Bạn có thể **làm tròn** 3.76 đến hàng thập phân gần nhất không?
Let’s round off this meeting—any final questions?
Hãy **kết thúc** cuộc họp này—có ai còn câu hỏi nào không?
I usually round off my emails with a friendly note.
Tôi thường **kết thúc** email của mình bằng một lời nhắn thân thiện.
The total came to $49.89, so the cashier rounded it off to $50.
Tổng cộng là $49,89, vì vậy thu ngân đã **làm tròn** lên $50.