Herhangi bir kelime yazın!

"rotten luck" in Vietnamese

đen đủixui xẻo

Definition

Dùng để nói về vận xui hoặc những điều không may mắn xảy ra một cách bất ngờ, đặc biệt cảm thấy thiếu công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong giao tiếp đời thường với bạn bè; không dùng cho sự kiện quá nghiêm trọng. Mang sắc thái hài hước hoặc đồng cảm.

Examples

He missed his flight—what rotten luck!

Anh ấy lỡ chuyến bay—đúng là **đen đủi**!

We got caught in the rain again—just rotten luck.

Chúng tôi lại bị mắc mưa—đúng là **đen đủi**.

She dropped her phone in water—such rotten luck.

Cô ấy làm rơi điện thoại xuống nước—quả là **đen đủi**.

Every time I try to win a prize, I get rotten luck.

Cứ mỗi lần tôi thử trúng thưởng là lại **đen đủi**.

Talk about rotten luck—my car broke down on the way to the interview.

Nói về **đen đủi**—xe tôi hỏng ngay trên đường đi phỏng vấn.

After all that hard work, losing by just one point is rotten luck.

Làm việc vất vả rồi mà chỉ thua một điểm là **đen đủi**.