Herhangi bir kelime yazın!

"room in" in Vietnamese

ở cùng phòng (trong bệnh viện, mẹ và bé cùng phòng)

Definition

Ở cùng phòng với ai đó, đặc biệt dùng cho mẹ và bé cùng ở một phòng trong bệnh viện sau khi sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bệnh viện khi mẹ và bé được ở cùng phòng. Không dùng trong khách sạn hoặc trường hợp bình thường. Dạng danh từ là 'rooming-in'.

Examples

After giving birth, mothers are encouraged to room in with their babies.

Sau sinh, các bà mẹ được khuyến khích **ở cùng phòng** với con mình.

The hospital now lets fathers room in during the first night.

Bệnh viện bây giờ cho phép các ông bố **ở cùng phòng** trong đêm đầu tiên.

Patients who room in recover faster, studies show.

Nghiên cứu cho thấy những bệnh nhân **ở cùng phòng** hồi phục nhanh hơn.

We were happy the hospital let us room in with our newborn.

Chúng tôi rất vui vì bệnh viện cho phép chúng tôi **ở cùng phòng** với em bé mới sinh.

Some clinics don’t allow parents to room in overnight with their babies.

Một số phòng khám không cho bố mẹ **ở cùng phòng** qua đêm với em bé.

If you want to room in, just let the nurse know when you arrive.

Nếu bạn muốn **ở cùng phòng**, chỉ cần báo với y tá khi đến.