"romp around" in Vietnamese
Definition
Chạy nhảy, chơi đùa một cách vui vẻ và năng động, thường dùng để tả trẻ em hoặc động vật đang vui chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả sự vui đùa của trẻ nhỏ hoặc động vật, không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
The kids love to romp around in the backyard.
Bọn trẻ rất thích **nô đùa chạy nhảy** ở sân sau.
The puppies romped around the living room, knocking over toys.
Những chú cún con **nô đùa chạy nhảy** trong phòng khách, làm đổ đồ chơi.
After school, they would romp around in the park until sunset.
Sau giờ học, các em thường **nô đùa chạy nhảy** ở công viên đến lúc hoàng hôn.
Let the kids romp around for a while before dinner—they need to burn off some energy.
Hãy để bọn trẻ **nô đùa chạy nhảy** một lúc trước bữa tối, chúng cần xả bớt năng lượng.
The park was full of children romping around and laughing on a sunny afternoon.
Công viên đầy những đứa trẻ **nô đùa chạy nhảy** và cười nói vào một buổi chiều nắng đẹp.
Those toddlers can romp around for hours without getting tired.
Mấy bé nhỏ đó có thể **nô đùa chạy nhảy** hàng giờ mà không mệt.