"romanticizing" in Vietnamese
Definition
Nghĩ hoặc miêu tả điều gì đó trở nên đẹp đẽ, hấp dẫn hoặc lý tưởng hơn thực tế, thường chỉ nhìn vào mặt tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về mối quan hệ, nơi chốn, thời xưa hoặc những điều khó khăn. Hàm ý bỏ qua điểm tiêu cực và hơi mang sắc thái học thuật.
Examples
She keeps romanticizing her time at university and forgetting the hard parts.
Cô ấy cứ **lý tưởng hóa** thời đại học mà quên những khó khăn.
Many people are romanticizing life in big cities.
Nhiều người đang **lý tưởng hóa** cuộc sống ở thành phố lớn.
We shouldn't be romanticizing unhealthy relationships.
Chúng ta không nên **lý tưởng hóa** những mối quan hệ không lành mạnh.
Stop romanticizing the 'good old days'—things weren't always better back then.
Đừng **lý tưởng hóa** 'những ngày xưa đẹp đẽ' nữa—không phải lúc nào cũng tốt hơn đâu.
He has a habit of romanticizing difficult experiences to make them sound exciting.
Anh ấy có thói quen **lý tưởng hóa** những trải nghiệm khó khăn để làm cho chúng nghe thật thú vị.
There's nothing wrong with dreaming, but romanticizing every challenge can set you up for disappointment.
Mơ mộng không có gì sai, nhưng **lý tưởng hóa** mọi thử thách có thể khiến bạn thất vọng.