Herhangi bir kelime yazın!

"romancing" in Indonesian

tán tỉnhchinh phục

Definition

Cố gắng chiếm được cảm tình hoặc tình yêu của ai đó bằng cách thể hiện sự quan tâm hoặc làm những việc lãng mạn.

Usage Notes (Indonesian)

'Tán tỉnh' thường mang tính văn chương hoặc trang trọng, đời thường hay dùng 'tán' hoặc 'hẹn hò'. Thường nói về hành động có ý định theo đuổi tình cảm chứ không chỉ thân thiện.

Examples

He is romancing his girlfriend with flowers and dinners.

Anh ấy **tán tỉnh** bạn gái bằng hoa và những bữa tối.

She enjoys romancing by writing love letters.

Cô ấy thích **tán tỉnh** bằng cách viết thư tình.

They are romancing each other at the park.

Họ đang **tán tỉnh** nhau ở công viên.

I think he's just romancing her to get her attention, not because he truly cares.

Tôi nghĩ anh ta chỉ **tán tỉnh** cô ấy để thu hút sự chú ý, chứ không thực sự quan tâm.

Old movies are full of dramatic scenes of people romancing by candlelight.

Các bộ phim cũ đầy cảnh mọi người **tán tỉnh** dưới ánh nến.

He's not great at romancing; he gets too nervous during dates.

Anh ấy không giỏi **tán tỉnh**; cứ đi hẹn hò là lại quá hồi hộp.