Herhangi bir kelime yazın!

"romanced" in Vietnamese

tán tỉnhlàm cho câu chuyện trở nên ly kỳ hơn

Definition

Thể hiện sự quan tâm lãng mạn với ai đó hoặc cố gắng chinh phục tình cảm của họ. Ngoài ra, còn có nghĩa làm cho một câu chuyện nghe hấp dẫn hơn sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, văn học; nói thường ngày thì dùng 'hẹn hò' hay 'thả thính' nhiều hơn. 'romanced the tale' là kể chuyện cho thêm phần hấp dẫn; cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

He romanced her with flowers and music.

Anh ấy đã **tán tỉnh** cô ấy bằng hoa và âm nhạc.

In the movie, the hero romanced the famous actress.

Trong phim, nam chính đã **tán tỉnh** nữ diễn viên nổi tiếng.

She felt special whenever he romanced her.

Cô ấy cảm thấy đặc biệt mỗi khi anh **tán tỉnh** cô.

He totally romanced the story to make his trip sound amazing.

Anh ấy đã hoàn toàn **làm cho câu chuyện trở nên ly kỳ hơn** để chuyến đi của mình nghe tuyệt vời hơn.

People say he romanced several women in Paris last summer.

Người ta nói anh ấy đã **tán tỉnh** nhiều phụ nữ ở Paris mùa hè năm ngoái.

She laughed and said, 'Wow, you really romanced that story!'

Cô ấy cười và nói, 'Wow, anh thật sự **làm cho câu chuyện trở nên ly kỳ hơn** đấy!'