"rolling in" in Vietnamese
Definition
Cách nói thân mật để chỉ việc có rất nhiều thứ (thường là tiền) hoặc nhận được nhiều thứ cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này chỉ dùng trong văn nói, thường đi với 'tiền' ('rolling in money') hoặc mô tả cái gì đến nhiều ('applications rolling in'). Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
Ever since she got that new job, she's rolling in money.
Từ khi có công việc mới, cô ấy **ngập trong** tiền bạc.
After winning the lottery, he was rolling in cash.
Sau khi trúng số, anh ấy **ngập trong** tiền mặt.
The applications are rolling in for the new program.
Hồ sơ đăng ký cho chương trình mới đang **ồ ạt đến**.
Now that the business is successful, we're rolling in profits.
Giờ khi doanh nghiệp thành công, chúng tôi **ngập trong** lợi nhuận.
Ever since their video went viral, the views just keep rolling in.
Từ khi video của họ nổi tiếng, lượt xem cứ **ồ ạt đến**.
Once you start getting good reviews, customers will be rolling in.
Khi bạn bắt đầu nhận được nhiều đánh giá tốt, khách hàng sẽ **ồ ạt đến**.