Herhangi bir kelime yazın!

"rollicking" in Vietnamese

náo nhiệtsôi nổivui nhộn

Definition

Dùng để miêu tả những điều rất sôi nổi, tràn đầy sức sống và niềm vui, thường là một cách thỏa thích, không lo âu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, văn học hoặc nói về các sự kiện, bữa tiệc sôi động. Không dùng cho tình huống trang trọng hay tĩnh lặng. "give someone a rollicking" còn nghĩa là mắng mỏ nặng lời.

Examples

The kids had a rollicking time at the birthday party.

Bọn trẻ đã có khoảng thời gian **náo nhiệt** tại bữa tiệc sinh nhật.

We watched a rollicking comedy last night.

Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim hài **sôi nổi**.

The festival has a rollicking atmosphere every year.

Lễ hội năm nào cũng có bầu không khí **náo nhiệt**.

That was a truly rollicking game—everyone left smiling and laughing.

Đó đúng là một trận đấu **sôi nổi**—mọi người đều vui vẻ ra về.

Their band always puts on a rollicking performance that gets the crowd dancing.

Ban nhạc của họ luôn có màn trình diễn **náo nhiệt** làm đám đông phải nhảy múa.

She gave him a good rollicking for arriving late again.

Cô ấy đã **mắng té tát** anh ta vì lại đến muộn.