"roll back" in Vietnamese
Definition
Giảm xuống mức cũ hoặc quay lại một thay đổi, như giá, chính sách hoặc quyết định. Thường dùng trong kinh doanh, chính trị hoặc công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về giá, quy định, hoặc các thay đổi trong công việc, chính trị, công nghệ. Không dùng cho hành động vật lý. 'Roll back prices' nghĩa là giảm giá về mức cũ, 'roll back policy' là phục hồi/chuyển lại chính sách cũ.
Examples
The company decided to roll back prices to attract more customers.
Công ty quyết định **quay lại** mức giá cũ để thu hút nhiều khách hàng hơn.
The government will roll back some of the new rules next year.
Chính phủ sẽ **quay lại** một số quy định mới vào năm sau.
They need to roll back the software update because of problems.
Họ cần phải **quay lại** phiên bản phần mềm trước vì có lỗi.
After complaints, the store decided to roll back its new return policy.
Sau khi có khiếu nại, cửa hàng đã quyết định **rút lại** chính sách đổi trả mới.
Congress voted to roll back several environmental protections.
Quốc hội đã bỏ phiếu **quay lại** một số quy định bảo vệ môi trường.
If the new features cause trouble, we can always roll back to the old version.
Nếu tính năng mới gây rắc rối, chúng ta luôn có thể **quay lại** phiên bản cũ.