Herhangi bir kelime yazın!

"roll around" in Vietnamese

lăn vòng quanhđến (về thời gian, sự kiện)

Definition

Chỉ sự vật di chuyển liên tục theo hình tròn. Ngoài ra còn dùng khi một thời điểm hoặc sự kiện sắp đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, cả nghĩa đen (chuyển động) và bóng (thời điểm, sự kiện sắp đến: 'when summer rolls around'). Không nhầm với 'roll over'.

Examples

The ball started to roll around the room.

Quả bóng bắt đầu **lăn vòng quanh** căn phòng.

My cat likes to roll around in the grass.

Mèo của tôi thích **lăn vòng quanh** trên cỏ.

When winter rolls around, we build a snowman.

Khi **mùa đông đến**, chúng tôi làm người tuyết.

Just wait until Friday rolls around—then we can relax.

Cứ đợi đến khi **thứ sáu đến**—lúc đó chúng ta có thể thư giãn.

Every time my birthday rolls around, my friends throw a party.

Mỗi lần **đến sinh nhật tôi**, bạn bè lại tổ chức tiệc.

The children laughed as they rolled around on the playground.

Bọn trẻ vừa **lăn vòng quanh** sân chơi vừa cười.