"rocket to" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó như giá cả, số lượng hoặc thành tựu tăng lên mức cao rất nhanh và đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tin tức, kinh doanh hoặc khi nói vui về sự tăng vọt bất ngờ về con số, giá cả, hoặc thứ hạng. Không dùng cho tên lửa thực sự.
Examples
Prices can rocket to new highs after a big announcement.
Sau một thông báo lớn, giá có thể **tăng vọt lên** mức cao mới.
The number of followers rocketed to one million overnight.
Số người theo dõi đã **tăng vọt lên** một triệu chỉ sau một đêm.
After her first song, she rocketed to fame.
Sau bài hát đầu tiên, cô ấy **tăng vọt lên** thành ngôi sao.
Gas prices have rocketed to their highest level in years.
Giá xăng đã **tăng vọt lên** mức cao nhất trong nhiều năm qua.
Her views on the video rocketed to half a million just in one week.
Lượt xem video của cô ấy đã **tăng vọt lên** nửa triệu chỉ trong một tuần.
The athlete rocketed to the top of the rankings after winning gold.
Sau khi giành huy chương vàng, vận động viên đã **tăng vọt lên** đầu bảng xếp hạng.