"rock out" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự phấn khích bằng cách nhảy, hát hoặc chơi nhạc rock một cách nhiệt tình và sôi nổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, mang ý nghĩa vui vẻ, hết mình với nhạc rock. Bất cứ ai cũng có thể 'quẩy', không chỉ dành cho nghệ sĩ chuyên nghiệp.
Examples
Let's rock out at the concert tonight!
Tối nay ở buổi hòa nhạc, chúng ta hãy **quẩy hết mình** nhé!
He always rocks out when his favorite song plays.
Khi bài hát yêu thích vang lên, anh ấy luôn **quẩy hết mình**.
The band loves to rock out on stage.
Ban nhạc đó rất thích **quẩy hết mình** trên sân khấu.
We just turned up the volume and rocked out all night.
Chúng tôi chỉ bật to nhạc lên và **quẩy hết mình** suốt đêm.
Even my grandma likes to rock out at family parties.
Ngay cả bà mình cũng thích **quẩy hết mình** ở các buổi tiệc gia đình.
Everyone at the wedding started to rock out when the live band played.
Khi ban nhạc sống bắt đầu chơi, mọi người ở đám cưới đều **quẩy hết mình**.