Herhangi bir kelime yazın!

"rob the cradle" in Vietnamese

yêu người kém tuổi rất nhiều

Definition

Có mối quan hệ tình cảm với người ít tuổi hơn mình rất nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính đùa vui hoặc có chút chê trách; thường nói về các mối quan hệ có chênh lệch tuổi tác rõ rệt.

Examples

People said John was robbing the cradle when he married someone 20 years younger.

Mọi người nói John **yêu người kém tuổi rất nhiều** khi anh ấy cưới người vợ nhỏ hơn 20 tuổi.

Some believe it's okay to rob the cradle as long as both are adults.

Một số người cho rằng miễn là cả hai đều trưởng thành thì **yêu người kém tuổi rất nhiều** cũng không sao.

She was teased for robbing the cradle after starting to date her much younger neighbor.

Cô ấy bị trêu chọc vì **yêu người kém tuổi rất nhiều** sau khi hẹn hò với người hàng xóm trẻ.

I can't believe Mike is robbing the cradle—his girlfriend is barely 22!

Tôi không thể tin được Mike lại **yêu người kém tuổi rất nhiều**—bạn gái anh ấy mới chỉ 22 tuổi!

Everyone jokes that Sarah is robbing the cradle, but they seem happy together.

Mọi người đều đùa rằng Sarah **yêu người kém tuổi rất nhiều**, nhưng họ có vẻ hạnh phúc cùng nhau.

People might whisper that you're robbing the cradle, but age is just a number.

Mọi người có thể bàn tán rằng bạn **yêu người kém tuổi rất nhiều**, nhưng tuổi tác chỉ là con số thôi.