"roadwork" in Vietnamese
Definition
Công việc xây dựng, sửa chữa hoặc nâng cấp đường giao thông, thường khiến xe cộ đi chậm hoặc phải đi đường vòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho đường, không áp dụng cho vỉa hè hay công trình khác. Thường xuất hiện trên biển báo giao thông, báo cáo tình hình kẹt xe.
Examples
There is roadwork on Main Street.
Phố Main đang có **công trình đường bộ**.
Slow down, roadwork ahead.
Đi chậm lại, phía trước có **công trình đường bộ**.
The roadwork will last two weeks.
**Công trình đường bộ** sẽ kéo dài hai tuần.
Expect delays tonight because of ongoing roadwork.
Tối nay có thể bị chậm do đang có **công trình đường bộ**.
My commute took longer due to some surprise roadwork.
Tôi đi làm lâu hơn vì có **công trình đường bộ** bất ngờ.
You might want to take a different route—there's major roadwork over there.
Bạn nên đi đường khác—có **công trình đường bộ** lớn ở đó.