"road to damascus" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này miêu tả khoảnh khắc mà niềm tin hay quan điểm của ai đó thay đổi hoàn toàn sau một sự kiện quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính ẩn dụ, trang trọng, thường dùng trong văn viết hay phát biểu; dùng cho thay đổi lớn, không phải thay đổi nhỏ.
Examples
After his road to Damascus, he decided to help others instead of working just for money.
Sau **con đường đến Đa-mát**, anh ấy quyết định giúp đỡ người khác thay vì chỉ làm việc vì tiền.
Her meeting with the doctor was a road to Damascus; she quit smoking immediately.
Cuộc gặp với bác sĩ là **con đường đến Đa-mát** của cô ấy; cô bỏ thuốc lá ngay lập tức.
Joining the charity was my road to Damascus experience.
Tham gia tổ chức từ thiện là trải nghiệm **con đường đến Đa-mát** của tôi.
He never cared about the environment until a road to Damascus moment during his trip to the Amazon.
Anh ấy chưa từng để ý đến môi trường cho đến khi có khoảnh khắc **con đường đến Đa-mát** trong chuyến đi Amazon.
Lots of people hope for a road to Damascus moment, but real change often takes time.
Nhiều người hy vọng có khoảnh khắc **con đường đến Đa-mát**, nhưng thay đổi thật sự thường cần thời gian.
That book was his road to Damascus—he started living completely differently after reading it.
Cuốn sách đó là **con đường đến Đa-mát** của anh ấy—đọc xong, anh sống khác hẳn.