Herhangi bir kelime yazın!

"riveted" in Vietnamese

bị cuốn hútđược tán đinh

Definition

Khi bạn hoàn toàn chú ý hoặc bị cuốn hút đến mức không thể rời mắt. Ngoài ra, còn chỉ việc được gắn kết bằng đinh tán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'to' hoặc 'by': ví dụ 'riveted to the screen'. Mức độ chú ý rất mạnh, trang trọng hơn so với 'quan tâm' thông thường.

Examples

The audience was riveted by her performance.

Khán giả đã **bị cuốn hút** bởi màn trình diễn của cô ấy.

He stood riveted to the spot, unable to move.

Anh ấy đứng **bị cuốn hút** tại chỗ, không thể di chuyển.

The two metal plates were riveted together.

Hai tấm kim loại được **tán đinh** với nhau.

Everyone was so riveted by the movie that no one touched their popcorn.

Mọi người đều **bị cuốn hút** bởi bộ phim đến mức không ai động vào bỏng ngô.

I was riveted to the news all evening during the storm.

Tối hôm đó tôi **bị cuốn hút** vào tin tức suốt trong cơn bão.

Her eyes were riveted on the door, waiting for him to walk in.

Cô ấy dán mắt **bị cuốn hút** vào cánh cửa, chờ anh ấy bước vào.