"ritualized" in Vietnamese
Definition
Được thực hiện theo cách nghi lễ, lặp đi lặp lại theo quy trình cố định và mang ý nghĩa biểu tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về hành động lặp đi lặp lại, mang tính khuôn mẫu hoặc mang ý nghĩa nghi lễ trong xã hội, tâm lý học hoặc trong cuộc sống hằng ngày.
Examples
The dance was highly ritualized in the ancient culture.
Điệu nhảy này trong nền văn hóa cổ đại rất được **nghi thức hóa**.
They follow a ritualized process every morning to prepare for work.
Mỗi sáng họ đều tuân thủ một quy trình **nghi thức hóa** để chuẩn bị đi làm.
The animal's greeting is a ritualized behavior.
Cử chỉ chào hỏi của con vật là một hành vi **nghi thức hóa**.
Some meetings at work feel so ritualized that people stop paying real attention.
Một số cuộc họp ở công ty mang tính **nghi thức hóa** đến mức mọi người không còn chú ý thật sự nữa.
His apology sounded ritualized and insincere, like he was just going through the motions.
Lời xin lỗi của anh ấy nghe **nghi thức hóa** và thiếu chân thành, như thể chỉ làm cho có.
In many sports, handshakes before the game have become a ritualized sign of respect.
Trong nhiều môn thể thao, việc bắt tay trước trận đấu đã trở thành dấu hiệu **nghi thức hóa** của sự tôn trọng.