"rise up" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc đứng lên khỏi tư thế ngồi hoặc nằm; cũng có nghĩa là hành động chống lại điều gì đó, đặc biệt là trong các cuộc biểu tình hoặc nổi loạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'against', 'together', mang tính trang trọng/văn chương hơn là dùng hàng ngày cho hành động đứng dậy bình thường.
Examples
They told everyone to rise up and sing the anthem.
Họ bảo mọi người **đứng lên** và hát quốc ca.
The king ordered his soldiers to rise up early.
Nhà vua ra lệnh cho binh lính **đứng dậy** sớm.
People must rise up when they see injustice.
Khi thấy bất công, mọi người phải **đứng lên**.
The community decided to rise up against unfair laws.
Cộng đồng đã quyết định **nổi dậy** chống lại các luật bất công.
He felt it was time to rise up and make his voice heard.
Anh ấy cảm thấy đã đến lúc phải **đứng lên** và cất tiếng nói của mình.
If we don’t rise up, nothing will ever change.
Nếu chúng ta không **đứng lên**, thì sẽ không có gì thay đổi.