Herhangi bir kelime yazın!

"rise from the dead" in Vietnamese

sống lại từ cõi chết

Definition

Chỉ việc sống lại sau khi đã chết; thường dùng trong các câu chuyện tôn giáo hoặc nói về việc ai đó/quá trình nào đó trở lại sau thời gian vắng bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong chuyện tôn giáo, huyền bí hoặc nói đùa, chứ không dùng theo nghĩa đen hằng ngày. Hay gặp trong câu như 'Jesus rose from the dead.'

Examples

According to the story, he will rise from the dead after three days.

Theo câu chuyện, anh ấy sẽ **sống lại từ cõi chết** sau ba ngày.

In some religions, people believe you can rise from the dead.

Trong một số tôn giáo, người ta tin rằng bạn có thể **sống lại từ cõi chết**.

They say the hero will rise from the dead to save the world.

Người ta nói rằng anh hùng sẽ **sống lại từ cõi chết** để cứu thế giới.

After months away, he showed up at the party like he had risen from the dead.

Sau mấy tháng vắng bóng, anh ấy xuất hiện ở bữa tiệc như thể vừa **sống lại từ cõi chết**.

My old phone finally rose from the dead after I charged it all night.

Sau khi sạc cả đêm, chiếc điện thoại cũ của tôi cuối cùng cũng **sống lại từ cõi chết**.

Nobody expected the canceled show would rise from the dead, but now it's back on TV.

Không ai ngờ chương trình bị hủy lại có thể **sống lại từ cõi chết**, nhưng giờ nó đã trở lại trên TV.