Herhangi bir kelime yazın!

"riptide" in Vietnamese

dòng chảy xa bờ

Definition

Một dòng nước mạnh và nhanh di chuyển từ bờ ra biển, rất nguy hiểm đối với người bơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dòng chảy xa bờ' thường xuất hiện trong cảnh báo an toàn biển. Không nên nhầm với 'dòng chảy ngầm', vì đây là luồng nước mạnh cuốn ra xa bờ.

Examples

Beware of the riptide when swimming at this beach.

Cẩn thận với **dòng chảy xa bờ** khi bơi ở bãi biển này.

A strong riptide can pull swimmers out to sea.

**Dòng chảy xa bờ** mạnh có thể cuốn người bơi ra ngoài biển.

Lifeguards watch for signs of a riptide.

Nhân viên cứu hộ quan sát dấu hiệu của **dòng chảy xa bờ**.

If you get caught in a riptide, don't panic—swim parallel to the shore.

Nếu bạn bị cuốn vào **dòng chảy xa bờ**, đừng hoảng loạn—hãy bơi song song với bờ.

There was a warning about a dangerous riptide before we went surfing.

Có cảnh báo về **dòng chảy xa bờ** nguy hiểm trước khi chúng tôi đi lướt sóng.

People often underestimate how powerful a riptide can be.

Nhiều người thường đánh giá thấp sức mạnh của **dòng chảy xa bờ**.