Herhangi bir kelime yazın!

"rip to shreds" in Vietnamese

xé thành từng mảnhphê bình dữ dội

Definition

Xé vật gì đó thành từng mảnh nhỏ hoặc chỉ trích ai/cái gì rất gay gắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong văn nói, mang tính mạnh mẽ, có thể dùng cho cả nghĩa đen (xé nát) và nghĩa bóng (chỉ trích dữ dội). Không dùng với sự hư hại nhẹ.

Examples

The dog ripped to shreds my favorite pillow.

Con chó đã **xé thành từng mảnh** chiếc gối yêu thích của tôi.

Her essay was ripped to shreds by the teacher.

Bài luận của cô ấy đã bị giáo viên **phê bình dữ dội**.

My jeans were ripped to shreds after I fell.

Chiếc quần jeans của tôi **bị xé thành từng mảnh** sau khi tôi ngã.

The movie was ripped to shreds by the critics.

Bộ phim đã bị các nhà phê bình **phê bình dữ dội**.

He tried to defend his idea, but everyone ripped it to shreds.

Anh ấy cố gắng bảo vệ ý tưởng của mình, nhưng mọi người đều **phê bình dữ dội**.

My old T-shirt was so worn that it practically ripped to shreds in the wash.

Chiếc áo thun cũ của tôi cũ đến mức khi giặt nó gần như **xé thành từng mảnh**.