Herhangi bir kelime yazın!

"rip in two" in Vietnamese

xé làm đôi

Definition

Xé một thứ gì đó thành hai phần riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, chủ yếu dùng cho vật như giấy, vải, nhưng đôi khi cũng dùng nghĩa bóng (tình cảm, mối quan hệ). Nhấn mạnh việc xé thành hai phần rõ ràng ('rip it in two', 'ripped in two').

Examples

He tried to rip in two the piece of paper.

Anh ấy cố **xé làm đôi** tờ giấy.

The strong wind made the flag rip in two.

Gió mạnh làm lá cờ **xé làm đôi**.

If you pull the shirt too hard, it might rip in two.

Nếu bạn kéo áo quá mạnh, nó có thể **xé làm đôi**.

My old jeans finally ripped in two at the knees this morning.

Sáng nay, chiếc quần jeans cũ của tôi cuối cùng cũng **xé làm đôi** ở đầu gối.

The shocking news almost ripped me in two emotionally.

Tin sốc đó gần như **xé tôi làm đôi** về mặt cảm xúc.

If you try to bend that stick, it'll probably just rip in two.

Nếu bạn cố uốn cái gậy đó, nó có thể chỉ **xé làm đôi** mà thôi.