Herhangi bir kelime yazın!

"rip down" in Vietnamese

xé xuốngphá dỡ

Definition

Dùng lực mạnh để loại bỏ hoặc phá hủy, thường với các vật thể lớn như tòa nhà hoặc áp phích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang ý mạnh mẽ, dùng cho vật thể lớn. Không nên dùng khi chỉ tháo dỡ nhẹ nhàng.

Examples

They want to rip down the old factory.

Họ muốn **xé xuống** nhà máy cũ đó.

Please don't rip down the posters on the wall.

Làm ơn đừng **xé xuống** các áp phích trên tường.

Workers came to rip down the fence.

Công nhân đã đến để **phá dỡ** hàng rào.

The kids ripped down the decorations as soon as the party was over.

Bọn trẻ **xé xuống** các đồ trang trí ngay sau khi bữa tiệc kết thúc.

They decided to rip down the whole shopping center for a new park.

Họ quyết định **phá dỡ** toàn bộ trung tâm mua sắm để xây công viên mới.

People were sad to see the old theater ripped down after so many years.

Mọi người buồn khi thấy rạp hát cũ bị **phá dỡ** sau bao nhiêu năm.