Herhangi bir kelime yazın!

"rip away" in Vietnamese

xé đigiật đi

Definition

Cưỡng ép lấy đi cái gì đó khỏi ai đó hay nơi nào đó, thường là một cách đột ngột hoặc hung bạo. Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, thể hiện sự mạnh bạo, đau đớn hoặc bị tước đoạt một cách không công bằng. Dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng như 'rip away from', 'rip away the mask'. Không trang trọng như 'remove' hay 'seize'.

Examples

She tried to rip away the bandage quickly.

Cô ấy cố **xé đi** băng gạc thật nhanh.

The wind could rip away the roof during the storm.

Gió có thể **giật đi** mái nhà trong cơn bão.

He tried to rip away the sticker from the notebook.

Anh ấy cố **gỡ** nhãn dán khỏi quyển vở.

Losing her job seemed to rip away all her confidence.

Mất việc dường như đã **tước đi** toàn bộ sự tự tin của cô ấy.

All their hopes were ripped away in a single moment.

Tất cả hy vọng của họ đã bị **giật đi** chỉ trong một khoảnh khắc.

Sometimes life can rip away things you thought you'd always have.

Đôi khi cuộc đời có thể **lấy đi** những thứ bạn tưởng sẽ luôn có.