Herhangi bir kelime yazın!

"rinse your mouth out" in Vietnamese

súc miệng

Definition

Làm sạch bên trong miệng bằng nước hoặc chất lỏng, thường là ngậm và nhổ ra. Thường thực hiện sau khi đánh răng hoặc để loại bỏ vị khó chịu trong miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi làm sạch miệng sau khi đánh răng hoặc ăn uống, hoặc đôi khi nói đùa khi ai đó nói điều gì không hay. Trong tiếng Anh, nên dùng 'rinse your mouth out' kèm theo 'with water'.

Examples

After brushing, rinse your mouth out with water.

Đánh răng xong, hãy **súc miệng** bằng nước.

The dentist told me to rinse your mouth out before leaving.

Nha sĩ bảo tôi **súc miệng** trước khi rời đi.

Please rinse your mouth out after using mouthwash.

Vui lòng **súc miệng** sau khi dùng nước súc miệng.

Ugh, this juice tastes weird—I'm going to rinse my mouth out.

Ối, nước trái cây này vị lạ quá—mình đi **súc miệng** đây.

"Rinse your mouth out" if you get soap in there, okay?

"Nếu xà phòng vào miệng, hãy **súc miệng** nhé?"

You should really rinse your mouth out after eating something spicy.

Bạn nên **súc miệng** sau khi ăn đồ cay.