Herhangi bir kelime yazın!

"ring true" in Vietnamese

nghe có vẻ thậtcó vẻ đáng tin

Definition

Khi nghe hoặc đọc điều gì đó, nó khiến bạn cảm thấy điều đó là thật hoặc đáng tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, hay dùng khi đánh giá câu chuyện, lý do hoặc lời giải thích có đáng tin không. 'That doesn't ring true' nghĩa là nghe có vẻ không đúng lắm. Không chắc chắn là sự thật mà chỉ là cảm giác đáng tin.

Examples

His explanation didn't ring true to me.

Lời giải thích của anh ấy không **nghe có vẻ thật** với tôi.

Sometimes a story just doesn't ring true.

Đôi khi một câu chuyện **nghe có vẻ không thật**.

Everything she said rang true.

Mọi điều cô ấy nói đều **nghe có vẻ thật**.

That excuse just doesn't ring true—are you sure it's what really happened?

Cái lý do đó **nghe có vẻ không thật**—bạn chắc là chuyện đã xảy ra như vậy không?

Her story about missing the bus didn't really ring true to the teacher.

Câu chuyện cô ấy bỏ lỡ chuyến xe không thực sự **nghe có vẻ thật** đối với giáo viên.

Funny how some rumors ring true even when you can't prove them.

Lạ ghê, có những tin đồn **nghe có vẻ thật** dù bạn không thể chứng minh được.