Herhangi bir kelime yazın!

"ring around" in Vietnamese

quây quanhđi vòng quanh

Definition

Đi thành vòng tròn xung quanh ai đó hoặc vật gì đó, hoặc bao quanh thứ gì đó thành một vòng. Cũng dùng trong trò chơi của trẻ nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn nói, trò chơi của trẻ em (“ring around the rosy”). Có thể mang nghĩa bóng khi muốn né tránh chủ đề.

Examples

The children ring around the tree in the playground.

Bọn trẻ **quây quanh** cái cây ở sân chơi.

We ring around the table before starting the game.

Chúng tôi **quây quanh** bàn trước khi bắt đầu trò chơi.

The kids love to sing 'Ring Around the Rosy' and ring around together.

Bọn trẻ thích hát 'Ring Around the Rosy' và cùng nhau **quây quanh**.

Let's ring around the campfire and tell stories.

Hãy **quây quanh** đống lửa trại và kể chuyện nào.

They tried to ring around the topic, but she insisted on an answer.

Họ cố gắng **lảng tránh** chủ đề, nhưng cô ấy vẫn đòi câu trả lời.

Cars ring around the stadium on game day.

Vào ngày thi đấu, xe hơi **bao quanh** sân vận động.