Herhangi bir kelime yazın!

"rile up" in Vietnamese

kích độngchọc giận

Definition

Cố tình khiến ai đó tức giận, phấn khích hoặc bức xúc bằng lời nói hoặc hành động gây khiêu khích.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp đời thường, thường mô tả việc làm ai đó tức giận hoặc hào hứng. Hay gặp trong cụm như 'rile up the crowd' (kích động đám đông).

Examples

Don't rile up your little brother before bedtime.

Đừng **kích động** em trai trước khi đi ngủ.

The speech riled up the whole crowd.

Bài phát biểu đã **kích động** cả đám đông.

Please don't rile up the dog.

Làm ơn đừng **kích động** con chó.

She loves to rile up her friends with silly jokes.

Cô ấy thích **kích động** bạn bè bằng những câu đùa ngớ ngẩn.

He got all riled up about the game last night.

Anh ấy đã **kích động** về trận đấu tối qua.

Don't listen to him—he's just trying to rile you up.

Đừng nghe anh ta—anh ta chỉ muốn **kích động** bạn thôi.