Herhangi bir kelime yazın!

"rigs" in Vietnamese

giàn khoanbộ thiết bị lắp ráp

Definition

“Rigs” thường chỉ giàn khoan lớn hoặc bộ thiết bị được lắp ráp cho mục đích cụ thể, nhất là dùng trong ngành dầu khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong kỹ thuật, công nghiệp (như 'giàn khoan dầu'). Đôi khi chỉ bộ thiết bị đặc biệt (máy tính, câu cá, âm thanh). Không nhầm với động từ ‘rig’ (gian lận).

Examples

The workers repaired two oil rigs last week.

Công nhân đã sửa hai **giàn khoan** dầu vào tuần trước.

He uses special fishing rigs to catch big fish.

Anh ấy dùng **bộ thiết bị câu cá** đặc biệt để bắt cá to.

Many computer gamers build their own rigs at home.

Nhiều game thủ tự lắp **rig** máy tính tại nhà.

Storms can shut down several offshore rigs for days.

Bão có thể khiến nhiều **giàn khoan** ngoài khơi phải ngừng hoạt động nhiều ngày.

Tourists sometimes visit decommissioned oil rigs turned into museums.

Khách du lịch đôi khi đến thăm các **giàn khoan** dầu đã thành bảo tàng.

Those sound rigs are incredible—you can feel the bass from blocks away.

Những **dàn âm thanh** đó thật tuyệt—bạn có thể cảm nhận được bass từ xa.