Herhangi bir kelime yazın!

"rigorously" in Vietnamese

một cách nghiêm ngặtmột cách chặt chẽ

Definition

Làm gì đó một cách chặt chẽ, nghiêm túc và cẩn thận, tuân thủ đầy đủ các quy tắc và chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'một cách nghiêm ngặt' thường dùng trong các bối cảnh học thuật, nghiên cứu, kiểm tra chất lượng,... Tránh nhầm với 'khoảng' (roughly). Các cụm phổ biến: 'kiểm tra chặt chẽ', 'theo dõi nghiêm ngặt'.

Examples

The lab rigorously checks every sample before approval.

Phòng thí nghiệm **nghiêm ngặt** kiểm tra từng mẫu trước khi phê duyệt.

You must rigorously follow the instructions.

Bạn phải **nghiêm ngặt** tuân theo các hướng dẫn.

We were rigorously tested during training.

Chúng tôi đã được kiểm tra **nghiêm ngặt** trong quá trình đào tạo.

The company rigorously enforces its safety rules.

Công ty **nghiêm ngặt** áp dụng các quy định an toàn.

Scientists rigorously analyze the data to ensure accuracy.

Các nhà khoa học **nghiêm ngặt** phân tích dữ liệu để đảm bảo chính xác.

He rigorously prepared for the exam, leaving nothing to chance.

Anh ấy đã **chuẩn bị nghiêm ngặt** cho kỳ thi, không để sót điều gì.