Herhangi bir kelime yazın!

"riffs" in Vietnamese

riffpha đệm lặp lạipha ứng khẩu (nói đùa)

Definition

Trong âm nhạc, là cụm nốt ngắn lặp lại nhiều lần, đặc biệt trên guitar. Trong nói chuyện, chỉ lời nói đùa hoặc nhận xét ứng khẩu về một chủ đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'guitar riff' dùng nói về guitar là phổ biến, nhưng có thể với đàn khác. Khi nói chuyện, 'riff' là lời ứng khẩu vui nhộn. Khác với 'solo', riff ngắn và lặp lại.

Examples

He loves playing guitar riffs from classic rock songs.

Anh ấy thích chơi các **riff** guitar từ những bài rock kinh điển.

The band practiced the new riffs for hours.

Ban nhạc đã luyện tập các **riff** mới suốt nhiều giờ.

Some riffs are easy to learn for beginners.

Một số **riff** rất dễ học cho người mới bắt đầu.

The comedian did some hilarious riffs on daily life.

Danh hài đã làm những **riff** hài hước về cuộc sống thường ngày.

Their new song features catchy riffs throughout.

Bài hát mới của họ có nhiều **riff** bắt tai xuất hiện xuyên suốt.

They kept coming up with new riffs while joking around.

Họ cứ bày ra những **riff** mới khi đang pha trò với nhau.