Herhangi bir kelime yazın!

"riding for a fall" in Vietnamese

đang chuốc lấy rắc rốiđang tự đưa mình vào thất bại

Definition

Khi ai đó có hành động liều lĩnh hoặc bất cẩn, họ sẽ sớm gặp rắc rối hoặc thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang tính văn chương hoặc trang trọng. Trong nói chuyện thường dùng, có thể nói 'chuốc lấy rắc rối' hay 'đang tự gây họa'.

Examples

If you keep skipping class, you are riding for a fall.

Nếu em cứ nghỉ học mãi thì đang **chuốc lấy rắc rối** đấy.

She is spending too much money—she's riding for a fall.

Cô ấy tiêu quá nhiều tiền—cô ấy đang **chuốc lấy rắc rối**.

Anyone who ignores safety rules is riding for a fall.

Bất cứ ai phớt lờ quy tắc an toàn đều đang **chuốc lấy rắc rối**.

With all his bragging and carelessness, he's definitely riding for a fall.

Với sự khoe khoang và bất cẩn như vậy, chắc chắn anh ấy đang **chuốc lấy rắc rối**.

Everyone warns him, but he acts like he's not riding for a fall.

Mọi người đều cảnh báo anh ấy, nhưng anh ấy hành động như thể mình không **chuốc lấy rắc rối**.

If this project fails, don’t say I didn’t warn you—you were riding for a fall from the start.

Nếu dự án này thất bại, đừng bảo tôi không nhắc nhở nhé—ngay từ đầu bạn đã **chuốc lấy rắc rối** rồi.