Herhangi bir kelime yazın!

"ridgepole" in Vietnamese

xà nóc

Definition

Xà nóc là thanh gỗ ngang chính đặt ở đỉnh mái nhà, chạy dọc theo chiều dài mái để đỡ hai đầu mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong kiến trúc, xây dựng, đặc biệt khi nói về nhà truyền thống. Trong xây dựng hiện đại, có thể gọi là 'dầm nóc'.

Examples

The ridgepole runs along the top of the roof.

**Xà nóc** chạy dọc theo đỉnh mái nhà.

They lifted the ridgepole with ropes during construction.

Họ đã dùng dây thừng để nâng **xà nóc** lên trong lúc xây dựng.

The old house's ridgepole was damaged by a storm.

**Xà nóc** của ngôi nhà cũ bị hư hại do bão.

Without a strong ridgepole, the roof could easily collapse.

Nếu không có **xà nóc** chắc chắn, mái nhà có thể dễ dàng sụp đổ.

The carpenter measured the ridgepole carefully before installation.

Người thợ mộc đã đo **xà nóc** cẩn thận trước khi lắp đặt.

It's amazing how the whole roof depends on the ridgepole for support.

Thật kinh ngạc khi cả mái nhà phụ thuộc vào **xà nóc** để được đỡ.