Herhangi bir kelime yazın!

"ride the gravy train" in Vietnamese

kiếm tiền dễ dàngăn không ngồi rồi

Definition

Kiếm tiền hay hưởng lợi mà không cần nỗ lực nhiều, thường là trong công việc nhẹ lương cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ lóng, sắc thái hơi tiêu cực hoặc châm biếm. Hay nói về người làm công việc nhà nước hoặc việc dễ mà lương cao. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He wants to ride the gravy train and avoid any real work.

Anh ấy muốn **kiếm tiền dễ dàng** và tránh làm việc thực sự.

Some people try to ride the gravy train through government jobs.

Một số người cố gắng **kiếm tiền dễ dàng** qua công việc nhà nước.

It's not fair when a few workers get to ride the gravy train while others work hard.

Thật bất công khi vài người **ăn không ngồi rồi** còn người khác phải làm việc vất vả.

She married into a wealthy family and now she's just riding the gravy train.

Cô ấy lấy chồng giàu và giờ chỉ **kiếm tiền dễ dàng**.

After his promotion, John has been riding the gravy train—he hardly does any work now.

Sau khi thăng chức, John chỉ còn **kiếm tiền dễ dàng**—anh ấy hầu như không làm gì nữa.

I'm tired of watching him ride the gravy train while the rest of us pick up the slack.

Tôi mệt mỏi khi phải nhìn anh ta **ăn không ngồi rồi** còn chúng tôi làm việc thay.