"ride out" in Vietnamese
Definition
Giữ an toàn, bình tĩnh trong lúc gặp khó khăn hoặc nguy hiểm cho đến khi nó qua đi, nhất là khi bạn không thể kiểm soát được tình hình.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách diễn đạt này mang tính đời thường. Thường dùng khi gặp khó khăn không tránh được, không áp dụng cho tình huống tích cực.
Examples
We had to ride out the storm in our house.
Chúng tôi đã phải **vượt qua** cơn bão trong nhà.
Let's ride out these tough times together.
Hãy cùng nhau **vượt qua** những thời điểm khó khăn này.
The company managed to ride out the crisis.
Công ty đã **vượt qua** được cuộc khủng hoảng.
We just have to ride out the worst part, and things will get better.
Chúng ta chỉ cần **vượt qua** phần khó khăn nhất, rồi mọi chuyện sẽ tốt lên.
They decided to stay and ride out the hurricane rather than leave town.
Họ quyết định ở lại và **vượt qua** cơn bão thay vì rời thị trấn.
Investors hope to ride out the market downturn without big losses.
Nhà đầu tư hy vọng có thể **vượt qua** thời kỳ suy thoái thị trường mà không bị lỗ lớn.