"ricotta" in Vietnamese
Definition
Ricotta là một loại pho-mát mềm của Ý, làm từ phần nước whey còn lại sau khi chế biến các loại pho-mát khác. Pho-mát này vị nhẹ, béo và thường được dùng trong các món như lasagna, bánh, hoặc tráng miệng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ricotta' luôn được dùng như danh từ, chỉ riêng loại pho-mát này của Ý. Hay dùng với các từ như 'pho-mát', 'nhân', hoặc tên món ăn, không nên thay thế bằng các loại pho-mát mềm khác.
Examples
I put ricotta on my toast for breakfast.
Tôi phết **ricotta** lên bánh mì nướng ăn sáng.
She made a ricotta cheesecake for the party.
Cô ấy làm bánh cheesecake **ricotta** cho bữa tiệc.
My favorite pasta uses ricotta in the sauce.
Món mì yêu thích của tôi dùng **ricotta** trong nước sốt.
I love adding a spoonful of ricotta to warm tomato soup—it makes it so creamy!
Tôi thích cho một thìa **ricotta** vào súp cà chua nóng—nó làm súp thêm béo ngậy!
Have you ever tried spinach and ricotta stuffed ravioli? It's amazing.
Bạn đã bao giờ thử ravioli nhồi rau chân vịt và **ricotta** chưa? Ngon tuyệt!
We ran out of cream, so I used ricotta instead for the dessert, and it worked great.
Chúng tôi hết kem nên tôi dùng **ricotta** thay cho món tráng miệng, và kết quả thật tuyệt.