Herhangi bir kelime yazın!

"ricochet off" in Vietnamese

dội ra khỏinảy ra khỏi

Definition

Khi vật thể hoặc âm thanh va vào bề mặt nào đó rồi bật ra theo hướng khác. Thường dùng cho vật như bóng, đạn hoặc tiếng động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với vật di chuyển nhanh. Hay đi với cụm như 'ricochet off the wall' (bật khỏi tường). Có thể nói về vật lý hoặc âm thanh (nghĩa bóng). Dùng phổ biến, không quá trang trọng.

Examples

The ball ricocheted off the wall and hit the window.

Quả bóng **dội ra khỏi** tường rồi đập vào cửa sổ.

The bullet ricocheted off the metal fence.

Viên đạn **dội ra khỏi** hàng rào kim loại.

Her voice ricocheted off the empty hallway.

Giọng cô ấy **dội ra khỏi** hành lang trống vắng.

The stone ricocheted off the lake’s surface and skipped three times.

Viên đá **nảy ra khỏi** mặt hồ và bật lên ba lần.

I heard the sound ricochet off the buildings downtown.

Tôi nghe tiếng vang **dội ra khỏi** các tòa nhà ở trung tâm thành phố.

The hockey puck ricocheted off two players before going into the net.

Quả bóng khúc côn cầu **dội ra khỏi** hai cầu thủ rồi vào lưới.