Herhangi bir kelime yazın!

"ribby" in Vietnamese

lộ xương sườngầy trơ xương

Definition

Chỉ người hoặc động vật mà xương sườn hiện rõ do quá gầy hoặc thiếu cân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng cho động vật, nhất là vật nuôi hoặc gia súc. Dùng với người có thể bị coi là xúc phạm. Hay gặp trong cụm như 'ribby dog', 'ribby cow'.

Examples

The stray dog looked ribby and hungry.

Con chó hoang trông **lộ xương sườn** và đói ăn.

The horse turned ribby after a long illness.

Con ngựa trở nên **lộ xương sườn** sau một thời gian ốm dài.

You can see the ribby cows in the field.

Bạn có thể thấy những con bò **lộ xương sườn** trên cánh đồng.

"Have you seen how ribby that kitten is? We should feed it," she said.

"Bạn thấy con mèo con **lộ xương sườn** thế nào chưa? Chúng ta nên cho nó ăn," cô nói.

After being lost for days, the puppy came back all ribby and dirty.

Sau nhiều ngày bị lạc, chú cún trở về **lộ xương sườn** và lấm lem.

That runner is so ribby—he must be training really hard.

Anh vận động viên đó **lộ xương sườn** quá—chắc là đang tập luyện rất nặng.