Herhangi bir kelime yazın!

"rhetorically" in Vietnamese

một cách tu từ

Definition

Khi nói hoặc viết nhằm gây ấn tượng hoặc thuyết phục chứ không phải để nhận được câu trả lời thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc viết trang trọng, học thuật. Hay gặp trong cụm như 'hỏi tu từ', mang ý nghĩa không cần câu trả lời.

Examples

He asked the question rhetorically.

Anh ấy đặt câu hỏi một cách **tu từ**.

She smiled and replied rhetorically.

Cô ấy mỉm cười và đáp lại **một cách tu từ**.

His words were meant rhetorically, not literally.

Những lời của anh ấy mang tính **tu từ**, không phải nghĩa đen.

Are you asking rhetorically, or do you want an answer?

Bạn đang hỏi **một cách tu từ**, hay thật sự muốn nghe đáp án?

He raised his hand and, rhetorically, asked why we even try.

Anh ta giơ tay lên và **một cách tu từ** hỏi vì sao chúng ta còn cố gắng.

When politicians speak rhetorically, they often try to impress rather than inform.

Khi các chính trị gia nói **một cách tu từ**, họ thường cố gây ấn tượng hơn là truyền đạt thông tin.