"reworking" in Vietnamese
Definition
Quá trình thay đổi, cải thiện hoặc cập nhật một công việc hoặc dự án đã làm xong. Thường bao gồm sửa lỗi, nâng cấp hoặc thêm ý tưởng mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Các từ này dùng nhiều trong môi trường chuyên nghiệp hoặc sáng tạo. 'Làm lại dự án', 'chỉnh sửa lại quy định' nhấn mạnh thay đổi sâu chứ không chỉ sửa nhỏ.
Examples
The team is reworking the project to make it better.
Nhóm đang **làm lại** dự án để cải thiện nó.
The essay needs some reworking before submission.
Bài luận này cần **chỉnh sửa lại** trước khi nộp.
We are reworking our company rules.
Chúng tôi đang **làm lại** quy định của công ty.
After some feedback, the author did a full reworking of the final chapter.
Sau phản hồi, tác giả đã **làm lại** toàn bộ chương cuối.
This recipe is a creative reworking of a classic dish.
Công thức này là một **tái cấu trúc** sáng tạo của một món ăn cổ điển.
The manager suggested some reworking to speed up production.
Quản lý đã đề xuất một số **chỉnh sửa lại** để tăng tốc sản xuất.