Herhangi bir kelime yazın!

"rewired" in Vietnamese

đấu lại dây điệnthay đổi lại cách hoạt động (não, tư duy)

Definition

Thay toàn bộ dây điện trong một thiết bị hoặc toà nhà. Cũng dùng khi nói về việc thay đổi cách bộ não hoặc suy nghĩ vận hành.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa đen dùng cho thiết bị, nhà cửa, nghĩa bóng cho thay đổi nhận thức. Dùng thể bị động 'đã được đấu lại dây điện' cho ý hoàn thành. Hay gặp trong lĩnh vực công nghệ và phát triển bản thân.

Examples

The electrician rewired the old house.

Người thợ điện đã **đấu lại dây điện** cho ngôi nhà cũ.

My lamp doesn't work because it needs to be rewired.

Đèn bàn của tôi không sáng vì cần phải **đấu lại dây điện**.

The factory was rewired for safety.

Nhà máy đã được **đấu lại dây điện** để đảm bảo an toàn.

After the accident, his brain rewired itself and he learned to walk again.

Sau tai nạn, não của anh ấy đã **thay đổi lại cách hoạt động** và anh ấy học đi lại.

The company rewired all its systems to improve cybersecurity.

Công ty đã **đấu lại dây điện toàn bộ hệ thống** để cải thiện an ninh mạng.

Therapy helped her feel like her mind had been rewired in a positive way.

Liệu pháp giúp cô ấy cảm thấy tâm trí mình đã được **thay đổi lại một cách tích cực**.