"rewinding" in Vietnamese
Definition
Đưa thứ gì đó, thường là băng, phim hoặc video, quay trở lại một thời điểm trước đó. Cũng có thể dùng nghĩa bóng để chỉ quay lại thời điểm hoặc sự việc trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với băng, phim, video cũ, giờ cũng dùng cho video kỹ thuật số. Nghĩa bóng dùng cho việc nhớ lại ký ức hay quá khứ. Không dùng cho vật như đồng hồ.
Examples
I am rewinding the tape to listen again.
Tôi đang **tua lại** băng để nghe lại.
She kept rewinding the video to see that scene.
Cô ấy cứ **tua lại** video để xem cảnh đó.
After rewinding, the movie starts from the beginning.
Sau khi **tua lại**, bộ phim bắt đầu từ đầu.
I found myself rewinding the conversation in my mind all night.
Cả đêm tôi cứ **tua lại** cuộc trò chuyện đó trong đầu.
Thanks to streaming, rewinding your favorite scene is easier than ever.
Nhờ phát trực tuyến, **tua lại** cảnh yêu thích giờ dễ hơn bao giờ hết.
Are you rewinding to show me that funny part again?
Bạn đang **tua lại** để cho tôi xem đoạn hài đó lần nữa à?