Herhangi bir kelime yazın!

"revolved" in Vietnamese

xoay quanh

Definition

Di chuyển theo vòng tròn quanh một điểm hoặc vật trung tâm. Cũng có thể chỉ sự việc tập trung vào một chủ đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học (hành tinh, máy móc), hoặc theo nghĩa bóng 'tập trung vào...'. 'Spun' thường chỉ sự xoay nhanh hơn hoặc nhỏ hơn.

Examples

The Earth once revolved around the sun every year.

Trái Đất **xoay quanh** Mặt Trời một vòng mỗi năm.

The fan revolved slowly in the hot room.

Quạt **xoay quanh** chậm rãi trong căn phòng nóng.

The children revolved around the maypole.

Những đứa trẻ **xoay quanh** cột maypole.

Most of the conversation revolved around travel experiences.

Phần lớn cuộc trò chuyện **xoay quanh** trải nghiệm du lịch.

His whole life revolved around his children.

Cả cuộc đời anh ấy **xoay quanh** con cái.

Rumors revolved about changes at work, but nothing was confirmed.

Có tin đồn **xoay quanh** việc thay đổi ở chỗ làm, nhưng chưa xác nhận gì.