Herhangi bir kelime yazın!

"revising" in Vietnamese

sửa bàiôn tập (chuẩn bị thi)

Definition

Xem lại để cải thiện hoặc chuẩn bị cho kỳ thi. Có thể là sửa bài viết hoặc ôn tập tài liệu trước khi kiểm tra.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh-Anh, 'revising' chủ yếu là ôn thi; trong tiếng Anh-Mỹ, thường là chỉnh sửa bài viết. Phổ biến với cụm 'revising for exams', 'revising an essay'. Đừng nhầm với 'reviewing'.

Examples

I am revising my notes for tomorrow's test.

Tôi đang **ôn tập** lại ghi chú để chuẩn bị cho bài kiểm tra ngày mai.

She is revising her essay before handing it in.

Cô ấy đang **sửa bài** luận trước khi nộp.

Are you revising for the math exam this weekend?

Bạn có đang **ôn tập** cho kỳ thi toán cuối tuần này không?

I've been revising all evening, and I still don't feel ready.

Tôi đã **ôn tập** cả tối nhưng vẫn chưa cảm thấy sẵn sàng.

He spent hours revising his speech to make it perfect.

Anh ấy đã dành hàng giờ để **sửa** lại bài phát biểu cho hoàn hảo.

We were revising together at the library before the final exam.

Chúng tôi đã **ôn tập** cùng nhau ở thư viện trước kì thi cuối kỳ.