"reverse course" in Vietnamese
Definition
Thay đổi quyết định hoặc hướng đi, thường là trở lại lập trường cũ hoặc làm ngược lại kế hoạch ban đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc khi một nhóm/quyết định bị thay đổi ('policy', 'decision', 'plan').
Examples
The company decided to reverse course on the price increase.
Công ty đã quyết định **đổi hướng** về việc tăng giá.
When the plan failed, they had to reverse course quickly.
Khi kế hoạch thất bại, họ phải nhanh chóng **đổi hướng**.
She wanted to reverse course after seeing the results.
Sau khi thấy kết quả, cô ấy muốn **đổi hướng**.
Public outcry made the government reverse course on the new law.
Dư luận đã khiến chính phủ phải **đổi hướng** về luật mới.
It’s not easy for a leader to reverse course after making a bold promise.
Không dễ để một lãnh đạo **đổi hướng** sau khi đã hứa mạnh mẽ.
After months of progress, suddenly the team had to reverse course.
Sau nhiều tháng tiến triển, đột nhiên nhóm phải **đổi hướng**.